THỐNG KÊ LOTO RƠI
- Click vào các cặp số để biết thêm chi tiết.
Kết quả thống kê loto rơi Miền Bắc 5 tuần
Trong 5 tuần, có 6 lần xuất hiện Lô Rơi:
08Cặp Lô Rơi: 08
| XSTD ngày 26/02/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 86408 | |||||||||||
| G.1 | 33453 | |||||||||||
| G.2 | 02973 89033 | |||||||||||
| G.3 | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 | |||||||||||
| G.4 | 9950 5001 1794 8308 | |||||||||||
| G.5 | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 | |||||||||||
| G.6 | 609 108 352 | |||||||||||
| G.7 | 50 41 65 99 | |||||||||||
| XSTD ngày 26/02/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 13283 | |||||||||||
| G.1 | 70345 | |||||||||||
| G.2 | 01554 23922 | |||||||||||
| G.3 | 42516 24330 17997 70853 26007 16931 | |||||||||||
| G.4 | 5944 6781 6597 8740 | |||||||||||
| G.5 | 8512 6208 7633 7838 2994 2531 | |||||||||||
| G.6 | 247 554 108 | |||||||||||
| G.7 | 57 42 39 13 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 91
| XSTD ngày 28/02/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 47891 | |||||||||||
| G.1 | 23959 | |||||||||||
| G.2 | 00926 60107 | |||||||||||
| G.3 | 66427 71045 98617 12286 91562 98368 | |||||||||||
| G.4 | 9607 4464 5447 3035 | |||||||||||
| G.5 | 1738 5716 7793 1441 7224 1677 | |||||||||||
| G.6 | 094 495 672 | |||||||||||
| G.7 | 65 82 97 09 | |||||||||||
| XSTD ngày 28/02/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 90148 | |||||||||||
| G.1 | 20116 | |||||||||||
| G.2 | 09827 74465 | |||||||||||
| G.3 | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 | |||||||||||
| G.4 | 7572 6902 4082 6661 | |||||||||||
| G.5 | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 | |||||||||||
| G.6 | 248 357 890 | |||||||||||
| G.7 | 92 73 60 77 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 36
| XSTD ngày 08/03/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 81336 | |||||||||||
| G.1 | 22075 | |||||||||||
| G.2 | 83524 88647 | |||||||||||
| G.3 | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 | |||||||||||
| G.4 | 0519 3798 9052 7138 | |||||||||||
| G.5 | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 | |||||||||||
| G.6 | 787 365 384 | |||||||||||
| G.7 | 74 27 24 42 | |||||||||||
| XSTD ngày 08/03/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 90580 | |||||||||||
| G.1 | 04540 | |||||||||||
| G.2 | 94487 98098 | |||||||||||
| G.3 | 35606 42538 65963 22001 91804 58627 | |||||||||||
| G.4 | 2392 4618 1552 6353 | |||||||||||
| G.5 | 0352 1716 6704 6184 8080 0236 | |||||||||||
| G.6 | 614 041 733 | |||||||||||
| G.7 | 53 35 65 20 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 52
| XSTD ngày 16/03/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 77552 | |||||||||||
| G.1 | 10246 | |||||||||||
| G.2 | 83858 72874 | |||||||||||
| G.3 | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 | |||||||||||
| G.4 | 4795 3934 6784 6764 | |||||||||||
| G.5 | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 | |||||||||||
| G.6 | 057 133 052 | |||||||||||
| G.7 | 47 50 39 28 | |||||||||||
| XSTD ngày 16/03/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 07969 | |||||||||||
| G.1 | 09435 | |||||||||||
| G.2 | 75015 57586 | |||||||||||
| G.3 | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 | |||||||||||
| G.4 | 1801 0972 1330 3310 | |||||||||||
| G.5 | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 | |||||||||||
| G.6 | 239 362 997 | |||||||||||
| G.7 | 90 22 75 93 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 53
| XSTD ngày 25/02/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 48153 | |||||||||||
| G.1 | 94401 | |||||||||||
| G.2 | 14959 95063 | |||||||||||
| G.3 | 67852 08790 92001 32702 31735 01631 | |||||||||||
| G.4 | 0222 5116 3649 3724 | |||||||||||
| G.5 | 8450 0366 0154 7196 5248 7701 | |||||||||||
| G.6 | 410 044 718 | |||||||||||
| G.7 | 84 30 13 67 | |||||||||||
| XSTD ngày 25/02/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 86408 | |||||||||||
| G.1 | 33453 | |||||||||||
| G.2 | 02973 89033 | |||||||||||
| G.3 | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 | |||||||||||
| G.4 | 9950 5001 1794 8308 | |||||||||||
| G.5 | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 | |||||||||||
| G.6 | 609 108 352 | |||||||||||
| G.7 | 50 41 65 99 | |||||||||||
Cặp Lô Rơi: 81
| XSTD ngày 20/02/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 36481 | |||||||||||
| G.1 | 64716 | |||||||||||
| G.2 | 13037 47325 | |||||||||||
| G.3 | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 | |||||||||||
| G.4 | 1936 1066 6093 5292 | |||||||||||
| G.5 | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 | |||||||||||
| G.6 | 586 074 150 | |||||||||||
| G.7 | 75 42 09 81 | |||||||||||
| XSTD ngày 20/02/2026 | ||||||||||||
| ĐB | 44413 | |||||||||||
| G.1 | 07591 | |||||||||||
| G.2 | 33231 76046 | |||||||||||
| G.3 | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 | |||||||||||
| G.4 | 4582 0612 6600 8162 | |||||||||||
| G.5 | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 | |||||||||||
| G.6 | 243 887 936 | |||||||||||
| G.7 | 91 14 96 09 | |||||||||||
Gan cực đại: 11 ngày
Số ngày chưa có lô rơi: 11 ngày
Thống kê lô rơi là phương pháp tổng hợp dữ liệu về những con số đã xuất hiện trong kết quả xổ số trước đó và tiếp tục xuất hiện ở các kỳ quay gần nhất. Công cụ này giúp người chơi dễ dàng nhận biết tần suất lặp lại của các con số, từ đó có cái nhìn rõ ràng hơn về xu hướng xuất hiện của từng cặp số. Việc thống kê lô rơi thường dựa trên dữ liệu chính xác từ kết quả xổ số hàng ngày, được cập nhật liên tục để đảm bảo tính kịp thời và minh bạch. Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn phạm vi thống kê theo ngày, tuần hoặc tháng để tiện theo dõi và phân tích.
Đây là cách tiếp cận khoa học giúp tiết kiệm thời gian tra cứu thủ công, đồng thời mang lại thông tin cụ thể, chi tiết và dễ hiểu. Với bảng lô rơi rõ ràng, người chơi sẽ nắm bắt nhanh chóng lịch sử xuất hiện của các con số và quản lý thông tin một cách hiệu quả.
